窩窩洞兒

oa oa đỗng nhi

Hán Việt: oa oa đỗng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (đỗng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窩窩洞兒 ōwōdòngr n. narrow/small space