窩脖兒

wō bó r oa bột nhi

Hán Việt: oa bột nhi · Pinyin: wō bó r

Tổng quan

bị hắt hủi | gặp phải cự tuyệt

Cấu tạo: (oa) + (bột) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị hắt hủi | gặp phải cự tuyệt

Eng

  • CC-CEDICT to suffer a snub|to meet with a rebuff
  • Cihui to suffer a snub; to meet with a rebuff