窩藏罪 wō cáng zuì · oa tàng tội Hán Việt: oa tàng tội · Pinyin: wō cáng zuì Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 藏 (tàng) + 罪 (tội)Pinyinwō cáng zuìHán Việtoa tàng tộiCấu tạo窩 + 藏 + 罪 · oa + tàng + tội nghĩa thành phần: oa + tàng + tội