窩裡鬥
oa lí đấu
Hán Việt: oa lí đấu · Pinyin: wō li dòu
Tổng quan
mâu thuẫn nội bộ (gia đình, nhóm, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui mâu thuẫn nội bộ (gia đình, nhóm, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家族或团体内部彼此争斗。也说窝里反。
Eng
- CC-CEDICT internal strife (family, group, etc)
- Cihui internal strife (family, group, etc)