窩邊兒 oa biên nhi Hán Việt: oa biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtoa biên nhiCấu tạo窩 + 邊 + 兒 · oa + biên + nhi nghĩa thành phần: oa + biên + nhi Nghĩa EngCihui 窩邊兒 ōbiānr ►See wōbiān