窩魯朵 wō lǔ duǒ · oa lỗ đóa Hán Việt: oa lỗ đóa · Pinyin: wō lǔ duǒ Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 魯 (lỗ) + 朵 (đóa)Pinyinwō lǔ duǒHán Việtoa lỗ đóaCấu tạo窩 + 魯 + 朵 · oa + lỗ + đóa nghĩa thành phần: oa + lỗ + đóa