窭噜达磨 cũ lỗ đạt ma Hán Việt: cũ lỗ đạt ma Tổng quan cũ lỗ đạt ma (術語)譯曰敬法。八敬法也。見瞿婁達磨條。☸ Cấu tạo: 窭 (cũ) + 噜 (lỗ) + 达 (đạt) + 磨 (ma)Hán Việtcũ lỗ đạt maCấu tạo窭 + 噜 + 达 + 磨 · cũ + lỗ + đạt + ma nghĩa thành phần: cũ + lỗ + đạt + ma Nghĩa ViệtCihui cũ lỗ đạt ma (術語)譯曰敬法。八敬法也。見瞿婁達磨條。☸