窮人美 cùng nhân mĩ Hán Việt: cùng nhân mĩ Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 人 (nhân) + 美 (mĩ)Hán Việtcùng nhân mĩCấu tạo窮 + 人 + 美 · cùng + nhân + mĩ nghĩa thành phần: cùng + nhân + mĩ Nghĩa EngCihui 窮人美 ióngrénměi v.o. <coll.> pretending to be rich when actually poor