窮光了 cùng quang liễu Hán Việt: cùng quang liễu Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 光 (quang) + 了 (liễu)Hán Việtcùng quang liễuCấu tạo窮 + 光 + 了 · cùng + quang + liễu nghĩa thành phần: cùng + quang + liễu Nghĩa EngCihui 窮光了 ióngguāngle v.p. be in abject poverty