窮光棍 qióng guāng gùn · cùng quang côn Hán Việt: cùng quang côn · Pinyin: qióng guāng gùn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 光 (quang) + 棍 (côn)Pinyinqióng guāng gùnHán Việtcùng quang cônCấu tạo窮 + 光 + 棍 · cùng + quang + côn nghĩa thành phần: cùng + quang + côn