窮到骨 cùng đáo cốt Hán Việt: cùng đáo cốt Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 到 (đáo) + 骨 (cốt)Hán Việtcùng đáo cốtCấu tạo窮 + 到 + 骨 · cùng + đáo + cốt nghĩa thành phần: cùng + đáo + cốt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極言其窮困。宋.蘇軾〈蜜酒歌〉:「先生年來窮到骨,問人乞米何曾得?」也作「窮到底」。EngCihui 窮到骨 ióngdào gǔ v.p. extremely poor