窮士蘆 qióng shì lú · cùng sĩ lô Hán Việt: cùng sĩ lô · Pinyin: qióng shì lú Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 士 (sĩ) + 蘆 (lô)Pinyinqióng shì lúHán Việtcùng sĩ lôCấu tạo窮 + 士 + 蘆 · cùng + sĩ + lô nghĩa thành phần: cùng + sĩ + lô