窮思畢精 qióng sī bì jīng · cùng tư tất tinh Hán Việt: cùng tư tất tinh · Pinyin: qióng sī bì jīng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 思 (tư) + 畢 (tất) + 精 (tinh)Pinyinqióng sī bì jīngHán Việtcùng tư tất tinhCấu tạo窮 + 思 + 畢 + 精 · cùng + tư + tất + tinh nghĩa thành phần: cùng + tư + tất + tinh