窮日子 cùng nhật tử Hán Việt: cùng nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việtcùng nhật tửCấu tạo窮 + 日 + 子 · cùng + nhật + tử nghĩa thành phần: cùng + nhật + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貧苦困窘的生活。如:「光復初期,一般老百姓都還過著窮日子。」EngCihui 窮日子 ióngrìzi n. days of poverty