窮桑氏 qióng sāng shì · cùng tang thị Hán Việt: cùng tang thị · Pinyin: qióng sāng shì Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 桑 (tang) + 氏 (thị)Pinyinqióng sāng shìHán Việtcùng tang thịCấu tạo窮 + 桑 + 氏 · cùng + tang + thị nghĩa thành phần: cùng + tang + thị