窮棒子社 cùng bổng tử xã Hán Việt: cùng bổng tử xã Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 棒 (bổng) + 子 (tử) + 社 (xã)Hán Việtcùng bổng tử xãCấu tạo窮 + 棒 + 子 + 社 · cùng + bổng + tử + xã nghĩa thành phần: cùng + bổng + tử + xã Nghĩa EngCihui 窮棒子社 ióngbàngzi shè n. <PRC> co-op formed by poor peasants