窮湊付 cùng thấu phó Hán Việt: cùng thấu phó Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 湊 (thấu) + 付 (phó)Hán Việtcùng thấu phóCấu tạo窮 + 湊 + 付 · cùng + thấu + phó nghĩa thành phần: cùng + thấu + phó Nghĩa EngCihui 窮湊付 ióngcòufu f.e. <coll.> accommodate to fullest extent