窮癟醋 qióng biě cù · cùng biết thố Hán Việt: cùng biết thố · Pinyin: qióng biě cù Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 癟 (biết) + 醋 (thố)Pinyinqióng biě cùHán Việtcùng biết thốCấu tạo窮 + 癟 + 醋 · cùng + biết + thố nghĩa thành phần: cùng + biết + thố