窮舉法 qióng jǔ fǎ · cùng cử pháp Hán Việt: cùng cử pháp · Pinyin: qióng jǔ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 舉 (cử) + 法 (pháp)Pinyinqióng jǔ fǎHán Việtcùng cử phápCấu tạo窮 + 舉 + 法 · cùng + cử + pháp nghĩa thành phần: cùng + cử + pháp