窮蛤螺 qióng há luó · cùng cáp loa Hán Việt: cùng cáp loa · Pinyin: qióng há luó Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 蛤 (cáp) + 螺 (loa)Pinyinqióng há luóHán Việtcùng cáp loaCấu tạo窮 + 蛤 + 螺 · cùng + cáp + loa nghĩa thành phần: cùng + cáp + loa