窮講究 cùng giảng cứu Hán Việt: cùng giảng cứu Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 講 (giảng) + 究 (cứu)Hán Việtcùng giảng cứuCấu tạo窮 + 講 + 究 · cùng + giảng + cứu nghĩa thành phần: cùng + giảng + cứu Nghĩa EngCihui 窮講究 ióng jiǎngjiu v.p. 1. be overly particular about 2. be extravagant