窯黑兒

diêu hắc nhi

Hán Việt: diêu hắc nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (hắc) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱煤礦中的採煤工人。

Eng

  • Cihui 窯黑兒 áohēir ►See yáohēi