窶人子

jù rén zi cũ nhân tử

Hán Việt: cũ nhân tử · Pinyin: jù rén zi

Tổng quan

Cấu tạo: (cũ) + (nhân) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貧家子弟。《漢書.卷六八.霍光傳》:「又諸儒生多窶人子,遠客飢寒,喜妄說狂言。」

Eng

  • Cihui 窶人子 ùrénzǐ n. a son from an impoverished family