窺探者 khuy tham giả Hán Việt: khuy tham giả Tổng quan người tò mò, người tọc mạch Cấu tạo: 窺 (khuy) + 探 (tham) + 者 (giả)Hán Việtkhuy tham giảCấu tạo窺 + 探 + 者 · khuy + tham + giả nghĩa thành phần: khuy + tham + giả Nghĩa ViệtCihui người tò mò, người tọc mạch