窺鏡恐怖 khuy kính khủng phố Hán Việt: khuy kính khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 鏡 (kính) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtkhuy kính khủng phốCấu tạo窺 + 鏡 + 恐 + 怖 · khuy + kính + khủng + phố nghĩa thành phần: khuy + kính + khủng + phố