窺陰癖 khuy âm phích Hán Việt: khuy âm phích Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 陰 (âm) + 癖 (phích)Hán Việtkhuy âm phíchCấu tạo窺 + 陰 + 癖 · khuy + âm + phích nghĩa thành phần: khuy + âm + phích