竄匿
thoán nặc
Hán Việt: thoán nặc · Pinyin: cuàn nì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竄逃、藏匿。如:「警方拂曉出擊,歹徒無所竄匿,全數落網!」
Eng
- Cihui 竄匿 cuànnì v. flee and hide
ja
- JMdict diving under cover and hiding
Hán Việt: thoán nặc · Pinyin: cuàn nì