竄改賬目 thoán cải trướng mục Hán Việt: thoán cải trướng mục Tổng quan Cấu tạo: 竄 (thoán) + 改 (cải) + 賬 (trướng) + 目 (mục)Hán Việtthoán cải trướng mụcCấu tạo竄 + 改 + 賬 + 目 · thoán + cải + trướng + mục nghĩa thành phần: thoán + cải + trướng + mục Nghĩa EngCihui 竄改賬目 uàngǎi zhàngmù v.p. fake/falsify accounts