竅漏症 khiếu lậu chứng Hán Việt: khiếu lậu chứng Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 漏 (lậu) + 症 (chứng)Hán Việtkhiếu lậu chứngCấu tạo竅 + 漏 + 症 · khiếu + lậu + chứng nghĩa thành phần: khiếu + lậu + chứng