竅鐙黃華弩
khiếu đăng hoàng hoa nỗ
Hán Việt: khiếu đăng hoàng hoa nỗ · Pinyin: qiào dèng huáng huá nǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 鐙 (đăng) + 黃 (hoàng) + 華 (hoa) + 弩 (nỗ)
Hán Việt: khiếu đăng hoàng hoa nỗ · Pinyin: qiào dèng huáng huá nǔ
Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 鐙 (đăng) + 黃 (hoàng) + 華 (hoa) + 弩 (nỗ)