竅門兒
khiếu môn nhi
Hán Việt: khiếu môn nhi · Pinyin: qiào mén r
Tổng quan
mẹo
Nghĩa
Việt
- Cihui phương pháp tài tình
- Cihui biết cách
- Cihui mánh khóe (làm gì đó)
- Biên soạn 竅門兒 iàoménr ►See ¹qiàomén
Eng
- Cihui a trick; an ingenious method; know-how; the knack (of doing sth)