竅附會 qiān hé fù huì · khiếu phụ hội Hán Việt: khiếu phụ hội · Pinyin: qiān hé fù huì Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 附 (phụ) + 會 (hội)Pinyinqiān hé fù huìHán Việtkhiếu phụ hộiCấu tạo竅 + 附 + 會 · khiếu + phụ + hội nghĩa thành phần: khiếu + phụ + hội