竇狀隙 đậu trạng khích Hán Việt: đậu trạng khích Tổng quan đường hình sin (toán học) sin Cấu tạo: 竇 (đậu) + 狀 (trạng) + 隙 (khích)Hán Việtđậu trạng khíchCấu tạo竇 + 狀 + 隙 · đậu + trạng + khích nghĩa thành phần: đậu + trạng + khích Nghĩa ViệtCihui đường hình sin (toán học) sin