竈螞兒 táo mã nhi Hán Việt: táo mã nhi Tổng quan Cấu tạo: 竈 (táo) + 螞 (mã) + 兒 (nhi)Hán Việttáo mã nhiCấu tạo竈 + 螞 + 兒 · táo + mã + nhi nghĩa thành phần: táo + mã + nhi Nghĩa EngCihui 灶螞兒 zàomǎr n. camel cricket M:²zhī