竊以爲 thiết dĩ vi Hán Việt: thiết dĩ vi Tổng quan thiết nghĩ Cấu tạo: 竊 (thiết) + 以 (dĩ) + 爲 (vi)Hán Việtthiết dĩ viCấu tạo竊 + 以 + 爲 · thiết + dĩ + vi nghĩa thành phần: thiết + dĩ + vi Nghĩa ViệtCihui thiết nghĩEngCihui 竊以為 iè yǐwéi v.p. in my humble opinion