竊曲紋 thiết khúc văn Hán Việt: thiết khúc văn Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 曲 (khúc) + 紋 (văn)Hán Việtthiết khúc vănCấu tạo竊 + 曲 + 紋 · thiết + khúc + văn nghĩa thành phần: thiết + khúc + văn Nghĩa EngCihui 竊曲紋 ièqūwén n. curved and hooked forms derived from animal elements, usually in horizontal bands or borders