竊桃兒 qiè táo ér · thiết đào nhi Hán Việt: thiết đào nhi · Pinyin: qiè táo ér Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 桃 (đào) + 兒 (nhi)Pinyinqiè táo érHán Việtthiết đào nhiCấu tạo竊 + 桃 + 兒 · thiết + đào + nhi nghĩa thành phần: thiết + đào + nhi