竊盜險 thiết đạo hiểm Hán Việt: thiết đạo hiểm Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 盜 (đạo) + 險 (hiểm)Hán Việtthiết đạo hiểmCấu tạo竊 + 盜 + 險 · thiết + đạo + hiểm nghĩa thành phần: thiết + đạo + hiểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為防止因被竊盜遭受損失而投的保險。EngCihui 竊盜險 ièdàoxiǎn n. burglary insurance