竊竊偶語

qiè qiè ǒu yǔ thiết thiết ngẫu ngữ

Hán Việt: thiết thiết ngẫu ngữ · Pinyin: qiè qiè ǒu yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thiết) + (ngẫu) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偶語,相對私語。「竊竊偶語」猶「竊竊私語」。見「竊竊私語」條。