竊竊細語

qiè qiè xì yǔ thiết thiết tế ngữ

Hán Việt: thiết thiết tế ngữ · Pinyin: qiè qiè xì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thiết) + (tế) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 私下密語。唐.韓愈〈順宗實錄五〉:「日引其黨屏人竊竊細語,謀奪宦者兵。」也作「切切私語」、「竊竊私語」。