竊葉蟻 thiết diệp nghĩ Hán Việt: thiết diệp nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 葉 (diệp) + 蟻 (nghĩ)Hán Việtthiết diệp nghĩCấu tạo竊 + 葉 + 蟻 · thiết + diệp + nghĩ nghĩa thành phần: thiết + diệp + nghĩ Nghĩa EngCihui 竊葉蟻 ièyèyǐ n. <zoo.> thief ant M:²zhī