竊蠹甲

qiè dù jiǎ thiết đố giáp

Hán Việt: thiết đố giáp · Pinyin: qiè dù jiǎ

Tổng quan

bọ cánh cứng thuốc | CN:隻|只

Cấu tạo: (thiết) + (đố) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ cánh cứng thuốc | CN:隻|只

Eng

  • Cihui 竊蠹甲 ièdùjiǎ n. <insect> drugstore beetle M:²zhī