窃铃掩耳

qiè líng yǎn ěr thiết linh yểm nhĩ

Hán Việt: thiết linh yểm nhĩ · Pinyin: qiè líng yǎn ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (linh) + (yểm) + (nhĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「掩耳盜鈴」。見「掩耳盜鈴」條。