立主腦 lập chủ não Hán Việt: lập chủ não Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 主 (chủ) + 腦 (não)Hán Việtlập chủ nãoCấu tạo立 + 主 + 腦 · lập + chủ + não nghĩa thành phần: lập + chủ + não Nghĩa EngCihui 立主腦 ì zhǔnǎo v.o. set up the central conception/character