立人旁 lì rén páng·lập nhân bàng Hán Việt: lập nhân bàng · Pinyin: lì rén páng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汉字楷书偏旁"亻"的称呼。 Cấu tạo: 立 (lập) + 人 (nhân) + 旁 (bàng)Pinyinlì rén pángHán Việtlập nhân bàngCấu tạo立 + 人 + 旁 · lập + nhân + bàng nghĩa thành phần: lập + nhân + bàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉字楷书偏旁"亻"的称呼。 Từ liên quan Gần nghĩa立人达人 · 立人