立人旁

lì rén páng lập nhân bàng

Hán Việt: lập nhân bàng · Pinyin: lì rén páng

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (nhân) + (bàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉字楷书偏旁"亻"的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉字楷书偏旁"亻"的称呼。