立人達人
lập nhân đạt nhân
Hán Việt: lập nhân đạt nhân · Pinyin: lì rén dá rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 立:建树,成就;达:发达,显贵。旧指帮助人建立功业,提高地拉。
- Tân Hoa Tự Điển 立建树,成就;达发达,显贵。旧指帮助人建立功业,提高地拉。
Hán Việt: lập nhân đạt nhân · Pinyin: lì rén dá rén