立仗馬 lì zhàng mǎ · lập trượng mã Hán Việt: lập trượng mã · Pinyin: lì zhàng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 仗 (trượng) + 馬 (mã)Pinyinlì zhàng mǎHán Việtlập trượng mãCấu tạo立 + 仗 + 馬 · lập + trượng + mã nghĩa thành phần: lập + trượng + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.作仪仗的马队。 2.喻官员之尸位者。