立體媒體 lì tǐ méi tǐ · lập thể môi thể Hán Việt: lập thể môi thể · Pinyin: lì tǐ méi tǐ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 媒 (môi) + 體 (thể)Pinyinlì tǐ méi tǐHán Việtlập thể môi thểCấu tạo立 + 體 + 媒 + 體 · lập + thể + môi + thể nghĩa thành phần: lập + thể + môi + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指电视、互联网等通过视觉、听觉等多维度传递信息的现代媒体(区别于“平面媒体”)。