立體弧度 lập thể hồ độ Hán Việt: lập thể hồ độ Tổng quan steradian Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 弧 (hồ) + 度 (độ)Hán Việtlập thể hồ độCấu tạo立 + 體 + 弧 + 度 · lập + thể + hồ + độ nghĩa thành phần: lập + thể + hồ + độ Nghĩa ViệtCihui steradian