立體眼鏡

lập thể nhãn kính

Hán Việt: lập thể nhãn kính

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (thể) + (nhãn) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立體眼鏡 ìtǐ yǎnjìng n. 3-D glasses; stereoscopic glasses M:¹fù